chu vi

noun
  1. Circumference, perimeter
    • chu vi đường tròn
      the circumference of a circle
    • chu vi hình chữ nhật
      the perimeter of a rectangle
    • chu vi phòng thủ
      a defence perimeter
  2. Surrounding area, outskirts
    • khu chu vi Nội
      Hanoi's outskirts

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chu vi"

chu vi
Một học sinh dùng thước để đo chu vi của một hình chữ nhật trên tờ giấy.